CÁCH ĐỌC THÔNG SỐ LỐP TRÊN HÔNG LỐP XE Ô TÔ
14-11-2023
Mỗi chiếc lốp sản xuất ra đều phải tuân thủ những quy định quốc tế về thông số. Việc biết cách đọc các thông số này trang bị cho bạn kiến thức tốt để hiểu hơn về chiếc lốp của mình. Việc hiểu rõ các thông số này rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất vận hành của xe.
A: Loại lốp (TIRE TYPE): Chữ cái này cho biết lốp thuộc dòng xe nào. Ví dụ P là Passenger (dành cho xe du lịch), LT là Light Truck (xe tải nhẹ), T là Temporary (lốp tạm thời), và ST là Special Trailer (dành cho xe mooc chuyên dụng).

B: Bề rộng lốp (TIRE WIDTH): Được đo bằng mm và là bề rộng của lốp tại điểm rộng nhất.

C: Tỉ lệ chiều cao và bề rộng lốp (ASPECT RATIO): Tỉ lệ này thể hiện chiều cao của lốp so với bề rộng của nó, được tính theo công thức (chiều cao lốp / bề rộng lốp) * 100%. Trong ví dụ, tỉ lệ là 65, nghĩa là chiều cao lốp chiếm 65% bề rộng.
D: Cấu trúc lốp (CONSTRUCTION TYPE): Chữ cái này cho biết cấu trúc bên trong của lốp. R là Radial (cấu trúc bố tỏa tròn), D là Diagonal (lớp vật liệu xếp chéo), B là Bias (lớp bố chủ yếu bằng sợi polyester).
E: Đường kính lazang (WHEEL DIAMETER): Đây là đường kính lazang lắp với lốp. Nó được đo bằng mm và là khoảng cách từ mép lốp này đến mép lốp kia sau khi lốp đã được lắp vào lazang.
F: Chỉ số tải trọng (LOAD INDEX): Chỉ số này cho biết khả năng tải trọng của lốp, tức là khả năng lốp chịu tải trọng tối đa. Con số này cần được đối chiếu với bảng để biết được tải trọng tương ứng. Ví dụ, số 89 tương ứng với khả năng tải trọng nào.

Những thông số này rất quan trọng khi bạn cần chọn lốp mới cho xe hoặc kiểm tra lốp hiện tại để đảm bảo chúng phù hợp với yêu cầu vận hành và an toàn của xe.